guarida, refugio, cobijo | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam guarida, refugio, cobijo Ý nghĩa,guarida, refugio, cobijo Tiếng Hàn Giải thích

도피처(逃避處)[명사]  

guarida, refugio, cobijo

무엇을 피해 도망가 숨어 있는 곳.

Lugar en el que se cobija uno para librarse de un peligro.

Câu ví dụ

  • 도피처를 구하다.
  • 도피처를 옮기다.
  • 도피처를 제공하다.
  • 도피처를 찾다.
  • 도피처로 생각하다.
  • 도피처로 숨다.
  • 테러 조직은 도피처를 옮겨 다니며 정부의 추적을 따돌리려 애썼다.
  • 범죄를 저지른 후 해외 도피처로 피하는 범죄자들이 해마다 늘고 있다.
  • 일단 도피처를 찾았으니 이곳에 잠시 숨어 있자고.
  • 하지만 언제까지 이렇게 숨어 살 순 없어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ