ser contradictorio, chocharse | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ser contradictorio, chocharse Ý nghĩa,ser contradictorio, chocharse Tiếng Hàn Giải thích

모순되다(矛盾되다)[동사]  

ser contradictorio, chocharse

어떤 사실의 앞뒤, 또는 두 사실이 서로 어긋나 이치에 맞지 않다.

Producirse incoherencia o falta de lógica o razón entre lo que se dice y lo que se hace.

Câu ví dụ

  • 모순된 상황.
  • 모순된 생각.
  • 모순된 행동.
  • 앞뒤가 모순되다
  • 말과 행동이 모순되다.
  • 그의 말에는 모순되는 점이 많아 그가 어젯밤 어디서 무얼 했는지 믿을 수 없었다.
  • 두 목격자가 서로 모순되는 증언을 하고 있으므로 둘 중 한 명은 거짓말을 하고 있는 것이 분명하다.
  • 승규는 아침에 일찍 일어나겠다고 하고서 오늘도 늦잠을 잤어.
  • 말과 행동이 모순되는구나.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ