levantarse un bastón dentro del interior | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam levantarse un bastón dentro del interior Ý nghĩa,levantarse un bastón dentro del interior Tiếng Hàn Giải thích

속에(서) 방망이가 치밀다()

levantarse un bastón dentro del interior

분한 마음이 복받쳐 오르다.

Llenarse de bronca.

Câu ví dụ

  • 그에게 모욕을 당한 일만 생각하면 나는 속에서 방망이가 치밀었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ