ayuda mutua | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ayuda mutua Ý nghĩa,ayuda mutua Tiếng Hàn Giải thích

상부상조(相扶相助)[명사]  

ayuda mutua

서로서로 도움.

Acción de ayudarse mutuamente.

Câu ví dụ

  • 상부상조의 미덕.
  • 상부상조의 전통.
  • 상부상조의 풍습.
  • 상부상조를 하다.
  • 옛날에 우리의 농촌 사회는 상부상조를 밑바탕으로 하는 협동 사회였다.
  • 상부상조의 정신은 우리 전통 사회가 공동체를 유지하는 기본 정신이었다.
  • 누구나 서로 부탁을 들어주며 상부상조를 할 수 있는 가까운 사람이 필요하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ