fugitividad | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam fugitividad Ý nghĩa,fugitividad Tiếng Hàn Giải thích

도피성(逃避性)[명사]  

fugitividad

무엇을 피해 도망가려는 성질.

Cualidad caracterizada por la propensión a escaparse de algo.

Câu ví dụ

  • 도피성 사퇴.
  • 도피성 유학.
  • 도피성 이직.
  • 도피성 체류.
  • 도피성 출국.
  • 용의자로 지목된 그는 외국으로 도피성 출국을 시도했다.
  • 사람들은 김 사장의 미국행을 두고 경찰의 조사를 피하기 위한 도피성이 짙다고 수군거렸다.
  • 민준이가 취직이 안 돼서 유학을 간다며?
  • 취직이 힘든 현실을 피하고 싶으니까 도피성으로 가는 거지 뭐.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ