lavado de coche | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam lavado de coche Ý nghĩa,lavado de coche Tiếng Hàn Giải thích

세차(洗車)[명사]  

lavado de coche

자동차의 안을 청소하거나 바깥에 묻은 먼지나 흙 등을 씻음.

Acción de limpiar el interior o exterior de un coche quitándole el polvo, la suciedad, etc.

Câu ví dụ

  • 자동 세차.
  • 세차 용품.
  • 세차 장비.
  • 세차를 하다.
  • 아버지께서는 비를 맞아 더러워진 차를 세차를 하고 계셨다.
  • 승규는 차를 깨끗하게 관리하기 위한 세차 용품에 관심이 많다.
  • 자동차 세차를 하는 게 여간 어렵지 않아.
  • 그럼 자동 세차를 이용하는 게 어때?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ