ser negro el interior | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ser negro el interior Ý nghĩa,ser negro el interior Tiếng Hàn Giải thích

속이 시커멓다()

ser negro el interior

마음이 순수하지 않고 생각하는 것이 엉큼하고 음흉하다.

Tener pensamientos obscenos y pervertidos, que no son nada inocentes.

Câu ví dụ

  • 그들은 모두 자신의 이득만 챙기려는 속이 시커먼 사람들이었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ