muy suave, muy blando|muy suave, muy blando, manejable, flexible | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam muy suave, muy blando|muy suave, muy blando, manejable, flexible Ý nghĩa,muy suave, muy blando|muy suave, muy blando, manejable, flexible Tiếng Hàn Giải thích

물렁물렁하다()[형용사]  Tính từ

muy suave, muy blando|muy suave, muy blando, manejable, flexible

매우 부드럽고 무르다.

Muy suave y blando.

Câu ví dụ

  • 물렁물렁한 사람.
  • 물렁물렁한 태도.
  • 성격이 물렁물렁하다.
  • 나는 물렁물렁한 저 남자를 믿고 살아도 되는지 결혼을 심각하게 고민했다.
  • 우리 남편은 물렁물렁해서 나쁜 짓을 할 만한 배짱도 없는 사람이다.
  • 너는 성격이 너무 물렁물렁해서 탈이야.
  • 도와 달라는데 어떻게 거절을 해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ