escupiendo | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam escupiendo Ý nghĩa,escupiendo Tiếng Hàn Giải thích

()[부사]  Phó từ

escupiendo

침이나 입 안에 든 것을 뱉는 소리. 또는 그 모양.

Sonido de escupir saliva u otra cosa que tiene en la boca. O tal modo de escupir.

Câu ví dụ

  • 가래를 퉤 뱉다.
  • 껌을 퉤 뱉다.
  • 먹던 것을 퉤 뱉다.
  • 음식을 퉤 뱉다.
  • 침을 퉤 뱉다.
  • 불량배가 가래침을 길바닥에 퉤 뱉었다.
  • 아이가 양치를 하다 세면대에 물을 퉤 하고 뱉었다.
  • 이 국의 간 좀 봐. 맛이 어때?
  • 아이쿠, 퉤! 너무 짜서 도저히 먹을 수가 없어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ