ruinas de un castillo | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ruinas de un castillo Ý nghĩa,ruinas de un castillo Tiếng Hàn Giải thích

성터(城터)[명사]  

ruinas de un castillo

성이 있었던 자리.

Lugar en el que solía estar localizado un castillo.

Câu ví dụ

  • 성터를 마련하다.
  • 성터를 발견하다.
  • 우리 시에서는 옛 성터를 관광지로 개발하고 있다.
  • 이 지역에서 성터와 무덤 등이 무더기로 발견되었다.
  • 한때 찬란했던 옛 성터에 쓸쓸한 비석만이 남아 세월의 무상함을 말해 주고 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ