temblarse el interior | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam temblarse el interior Ý nghĩa,temblarse el interior Tiếng Hàn Giải thích

속이 떨리다()

temblarse el interior

마음속으로 몹시 겁이 나고 두렵다.

Estar muy asustado y aterrorizado por dentro.

Câu ví dụ

  • 나는 내가 한 거짓말이 탄로가 날까 속이 떨렸다.
  • 엄마한테 혼날 줄 알고 얼마나 속이 떨렸다고.
  • 그래서 아까 그렇게 표정이 어두웠구나.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ