parte, lado | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam parte, lado Ý nghĩa,parte, lado Tiếng Hàn Giải thích

(便)[명사]  

parte, lado

여러 무리로 나누었을 때 그 하나하나의 쪽.

Cada uno de los pequeños grupos divididos de un todo.

Câu ví dụ

  • 이쪽 편.
  • 내 편.
  • 약자의 편.
  • 편이 갈리다.
  • 편을 가르다.
  • 아이들은 편을 갈라서 고무줄놀이를 하고 있었다.
  • 스위스는 냉전 당시 어느 편에도 속하지 않은 중립국이었다.
  • 운동회 결과는 어떻게 됐어?
  • 우리 편이 이겼어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ