escape, huida, fuga|escape, huida, fuga, rehuida | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam escape, huida, fuga|escape, huida, fuga, rehuida Ý nghĩa,escape, huida, fuga|escape, huida, fuga, rehuida Tiếng Hàn Giải thích

도피(逃避)[명사]  

escape, huida, fuga|escape, huida, fuga, rehuida

무엇을 피해 도망감.

Huida apresurada de algo.

Câu ví dụ

  • 책임 도피.
  • 현실 도피.
  • 도피 욕구.
  • 도피 의식.
  • 도피를 하다.
  • 지수는 내일 큰 발표를 앞두고 있지만 도피를 하며 빈둥거렸다.
  • 나는 불안한 미래와 치열한 경쟁의 두려움으로 현실 도피 욕구가 솟구쳤다.
  • 네가 시험을 앞두고 그러는 건 도피에 지나지 않아. 시험은 어김없이 찾아온다고.
  • 나도 잘 알고 있지만 그래도 하기 싫은 걸 어떡해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ