acabado | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam acabado Ý nghĩa,acabado Tiếng Hàn Giải thích

뒷정리(뒷整理)[명사]  

acabado

일의 끝부분을 마무리 짓거나 일이 끝난 후 어지러운 것을 바르게 함.

Acción de perfeccionar un trabajo o limpiar el desorden después de terminada una actividad.

Câu ví dụ

  • 그는 행사가 끝난 후 뒷정리를 하느라 회식에 늦었다.
  • 관중들은 경기가 끝나자 자신이 앉았던 곳의 주변을 치우며 뒷정리를 했다.
  • 오늘 몇 시쯤 퇴근하니?
  • 매장 문 닫고 뒷정리를 하고 나면 일곱 시쯤 나올 수 있을 거야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ