nureunbap, arroz dorado, arroz tostado | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam nureunbap, arroz dorado, arroz tostado Ý nghĩa,nureunbap, arroz dorado, arroz tostado Tiếng Hàn Giải thích

눌은밥()[명사]  

nureunbap, arroz dorado, arroz tostado

솥에 눌어붙은 밥에 물을 붓고 끓인 음식.

Comida que se prepara hirviendo en una olla arroz dorado y el agua.

Câu ví dụ

  • 구수한 눌은밥.
  • 눌은밥이 되다.
  • 눌은밥을 끓이다.
  • 눌은밥을 만들다.
  • 눌은밥을 먹다.
  • 할머니께서 누룽지에 물을 넣고 끓인 구수한 눌은밥을 만들어 주셨다.
  • 어머니는 소화가 더 잘된다시며 쌀밥보다 눌은밥을 즐겨 드셨다.
  • 이런, 밥이 솥에 눌어붙어 버렸는데 이걸 어쩌지?
  • 그럼 물을 붓고 더 끓여서 아예 눌은밥으로 만들어 먹자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ