ronco, aguardentoso | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ronco, aguardentoso Ý nghĩa,ronco, aguardentoso Tiếng Hàn Giải thích

걸걸하다()[형용사]  Tính từ

ronco, aguardentoso

목소리가 좀 거친 듯하면서 크고 힘이 있다.

Dícese de la voz, áspero y fuerte.

Câu ví dụ

  • 걸걸한 목청.
  • 걸걸한 음성.
  • 걸걸하게 떠들다.
  • 걸걸하게 변하다.
  • 목소리가 걸걸하다.
  • 변성기가 온 남동생은 목소리가 걸걸하게 변해서 제법 남자다워졌다.
  • 지수는 예쁘장한 외모와는 다르게 목소리가 걸걸하다.
  • 밖에서 누가 이렇게 시끄럽게 떠드는 거야?
  • 어떤 아저씨가 걸걸한 소리로 엄청 크게 전화하고 있어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ