metro cúbico. | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam metro cúbico. Ý nghĩa,metro cúbico. Tiếng Hàn Giải thích

세제곱미터(세제곱meter)[의존 명사]  

metro cúbico.

부피의 단위.

Unidad de volumen.

Câu ví dụ

  • 몇 세제곱미터.
  • 백 세제곱미터.
  • 일 세제곱미터.
  • 십 세제곱미터의 물.
  • 수백 세재곱미터에 달하다.
  • 도청은 보를 설치하여 1억 1천만 세제곱미터의 물을 확보하였다.
  • 황사로 인해 먼지의 농도가 30분 만에 세제곱미터 당 60그램이 짙어졌다.
  • 폭우로 인해 피해가 크다면서요?
  • 산에서 10만 세제곱미터 규모의 토사가 쏟아져 내렸대요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ