reunir | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam reunir Ý nghĩa,reunir Tiếng Hàn Giải thích

상봉하다(相逢하다)[동사]  

reunir

서로 만나다.

Volver a unir.

Câu ví dụ

  • 상봉할 기회.
  • 상봉할 장소.
  • 헤어진 가족이 상봉하다.
  • 부모와 상봉하다.
  • 십 년 만에 상봉하다.
  • 지수는 동창회에 갔다가 뜻밖에 승규와 상봉했다.
  • 나는 어린 시절 잃어버린 동생과 삼십 년 만에 상봉했다.
  • 그는 낯선 도시에서 우연히 고향 친구와 상봉하게 되어 더욱 반가웠다.
  • 뉴스에서 이산가족이 상봉하는 장면 봤어?
  • 응. 울면서 부둥켜안는 모습을 보니까 나도 뭉클하더라.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ