depósito | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam depósito Ý nghĩa,depósito Tiếng Hàn Giải thích

창고(倉庫)[명사]  

depósito

여러 가지 물건을 모아 두거나 넣어 두는 곳.

Lugar en donde se guardan o conservan diferentes objetos.

Câu ví dụ

  • 냉동 창고.
  • 보물 창고.
  • 부품 창고.
  • 창고가 비다.
  • 창고가 없다.
  • 창고로 쓰다.
  • 창고에 넣다.
  • 창고에 보관하다.
  • 새로 이사 간 집에는 창고가 없어서 잡동사니를 보관해 둘 데가 없었다.
  • 어머니가 안 쓰는 물건들을 버리지 않고 모두 창고에 모아 놓으셔서 창고가 꽉 찼다.
  • 선풍기 못 찾았어?
  • 작년 여름에 쓰고 분명히 창고에 넣어 두었는데 어디 갔는지 안 보이네.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ