sistema de impuestos | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam sistema de impuestos Ý nghĩa,sistema de impuestos Tiếng Hàn Giải thích

세제(稅制)[명사]  

sistema de impuestos

세금에 관한 제도.

Régimen o normativa que rige los impuestos.

Câu ví dụ

  • 세제 개편.
  • 세제 개혁.
  • 세제 특혜.
  • 세제 혜택.
  • 세제를 강화하다.
  • 정부는 세제 개혁을 단계적으로 진행할 예정이다.
  • 한 국회 의원이 세제 개편 법안을 의회에 제출했다.
  • 전기 자동차를 이용하면 어떤 좋은 점이 있나요?
  • 공해로 인한 환경 오염을 줄일 수 있고 세제 혜택도 받을 수 있어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ