indumentaria de luto | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam indumentaria de luto Ý nghĩa,indumentaria de luto Tiếng Hàn Giải thích

상복(喪服)[명사]  

indumentaria de luto

삼베로 만들거나 검정색 또는 흰색으로 되어 상중인 사람이 입는 옷.

Ropa de color negro o blanco, o elaborada con tela de cáñamo, que viste la persona que está de duelo.

Câu ví dụ

  • 검은 상복.
  • 상복 차림.
  • 상복을 벗다.
  • 상복을 입다.
  • 상복을 태우다.
  • 관 앞에 선 상복 차림의 가족들은 모두 슬픔에 젖어 있었다.
  • 영안실에 들어서자 어린 소년이 상복을 입고 울먹이고 있는 모습이 보였다.
  • 아버지를 여의고 상복을 입은 그의 모습은 며칠 사이에 부쩍 수척해져 있었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ