limpiar | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam limpiar Ý nghĩa,limpiar Tiếng Hàn Giải thích

걸레질하다()[동사]  

limpiar

더러운 것이나 물기를 걸레로 닦다.

Quitar la suciedad o la humedad con un trapo.

Câu ví dụ

  • 바닥을 걸레질하다.
  • 벽을 걸레질하다.
  • 창문을 걸레질하다.
  • 책상을 걸레질하다.
  • 구석구석 걸레질하다.
  • 장마철이라 그런지 아무리 바닥을 걸레질해도 끈적거린다.
  • 나는 진공청소기로 바닥 청소를 한 후에 구석구석 걸레질했다.
  • 청소를 어디서부터 시작해야 될지 모르겠네.
  • 네가 먼저 물건을 정리해 주면 내가 걸레질할게.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ