Brasil | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Brasil Ý nghĩa,Brasil Tiếng Hàn Giải thích

브라질(Brazil)[명사]  

Brasil

남아메리카 대륙의 동부에 있는 나라. 남아메리카에서 가장 면적이 넓고 목축업이 발달했으며, 주요 생산물로는 커피, 목화 등이 있다. 주요 언어는 포르투갈어이고 수도는 브라질리아이다.

País ubicado al este de América del Sur. Tiene la mayor dimensión territorial de Sudamérica y la actividad económica más desarrollada es la agricultura. Los principales productos producidos son el café y el algodón. El idioma oficial es el portugués y su capital es Brasilia.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ