certificado | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam certificado Ý nghĩa,certificado Tiếng Hàn Giải thích

자격증(資格證)[명사]  

certificado

일정한 자격을 인정하는 증서.

Documento que certifica cierta habilidad o facultad.

Câu ví dụ

  • 교원 자격증.
  • 자격증 소지자.
  • 자격증 시험.
  • 자격증을 따다.
  • 자격증을 취득하다.
  • 나는 하루빨리 자격증을 취득해 사회 복지사가 되고 싶다.
  • 아버지는 퇴직 후, 한식에 이어 양식 조리사 자격증을 따시더니 작은 식당을 개업하셨다.
  • 여행사에 취업하기 어렵나요?
  • 관광 통역사와 같은 자격증이 있으면 다른 사람보다 훨씬 유리해요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ