varios tipos | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam varios tipos Ý nghĩa,varios tipos Tiếng Hàn Giải thích

수종(數種)[명사]  

varios tipos

몇 가지의 종류.

Varias clases.

Câu ví dụ

  • 가구 수종.
  • 잡지 수종.
  • 수종의 책.
  • 수종을 두다.
  • 수종에 이르다.
  • 수종으로 나누다.
  • 대개 한 아파트 단지는 평수대로 수종씩 지어진다.
  • 사회학에 관한 연구는 연구 방법과 대상에 따라 수종으로 나눌 수 있다.
  • 이야, 우표가 꽤 많네?
  • 응. 여러 나라의 우표를 수종씩 모아 보려고 해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ