Complejo | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Complejo Ý nghĩa,Complejo Tiếng Hàn Giải thích

단지(團地)[명사]  

Complejo

같은 목적으로 사용하기 위해 만든 건물이나 시설물들이 모여 있는 지역.

Área que concentra edificios o instalaciones construidas para un mismo fin.

Câu ví dụ

  • 공업 단지.
  • 관광 단지.
  • 대규모 단지.
  • 아파트 단지.
  • 단지를 만들다.
  • 단지를 조성하다.
  • 나는 광고지를 인쇄하기 위해 대규모 출판 단지를 찾아갔다.
  • 우리 아파트 주민들은 아파트 단지와 거리에서 쓰레기 줄이기 캠페인을 벌였다.
  • 이곳은 유명한 관광지라서 그런지 주요 관광 구역별로 단지가 잘 조성되어 있네요.
  • 네. 관광객들이 움직이기 편하게 되어 있죠.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ