punto de vista|dimensión | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam punto de vista|dimensión Ý nghĩa,punto de vista|dimensión Tiếng Hàn Giải thích

차원(次元)[명사]  

punto de vista|dimensión

사물을 보거나 생각하는 입장. 또는 어떤 생각이나 의견을 이루는 사상이나 학문의 수준.

Perspectiva en la manera de pensar o ver un hecho. O el nivel de una ciencia o ideología que forma parte de un pensamiento o postura.

Câu ví dụ

  • 무한 차원.
  • 차원을 달리하다.
  • 차원을 이해하다.
  • 평면과 입체는 차원이 다르다.
  • 평면은 상하와 좌우의 두 차원으로 이루어져 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ