flaqueando, sacudiendo, temblando | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam flaqueando, sacudiendo, temblando Ý nghĩa,flaqueando, sacudiendo, temblando Tiếng Hàn Giải thích

한들한들()[부사]  Phó từ

flaqueando, sacudiendo, temblando

이쪽저쪽으로 자꾸 가볍게 흔들리는 모양.

Modo en que algo se sacude ligeramente hacia uno y otro lado.

Câu ví dụ

  • 한들한들 날리다.
  • 한들한들 손을 흔들다.
  • 한들한들 움직이다.
  • 한들한들 춤을 추다.
  • 한들한들 흔들리다.
  • 코스모스가 바람에 한들한들 흔들린다.
  • 노란 은행잎이 한들한들 푸른 하늘에 날린다.
  • 그들은 한들한들 흔들리는 장막 아래에 서 있었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ