otro mundo|(No hay expresión equivalente) | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam otro mundo|(No hay expresión equivalente) Ý nghĩa,otro mundo|(No hay expresión equivalente) Tiếng Hàn Giải thích

별세계(別世界)[명사]  

otro mundo|(No hay expresión equivalente)

자기가 지금 살고 있는 곳과는 전혀 다른 세계.

Mundo completamente diferente al lugar donde uno está viviendo.

Câu ví dụ

  • 별세계가 펼쳐지다.
  • 별세계를 구경하다.
  • 별세계에 가다.
  • 숲 속으로 들어가니 신선이 살 것 같은 별세계가 펼쳐졌다.
  • 나는 도시를 떠나 아름다운 자연 속 별세계에 사는 친구가 부러웠다.
  • 제주도를 여행하니 기분이 어때?
  • 별세계에 있다 보니 집에 돌아오기 싫어지더라.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ