alguna vez|mismo tiempo | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam alguna vez|mismo tiempo Ý nghĩa,alguna vez|mismo tiempo Tiếng Hàn Giải thích

한때()[명사]  

alguna vez|mismo tiempo

어느 한 시기.

Cierto período de tiempo.

Câu ví dụ

  • 한때에 겹치다.
  • 한때에 나가다.
  • 한때에 몰리다.
  • 한때에 생기다.
  • 한때에 찾아오다.
  • 우리는 한때에 웃음을 터뜨렸다.
  • 지수와 유민이가 한때에 나를 찾아왔다.
  • 김 선생의 연설이 끝나자 사람들이 모두 한때에 일어나 박수를 쳤다.
  • 가게가 왜 이렇게 복잡해?
  • 갑자기 손님들이 한때에 몰려왔어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ