respaldo|tenacidad, entereza, constancia,, | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam respaldo|tenacidad, entereza, constancia,, Ý nghĩa,respaldo|tenacidad, entereza, constancia,, Tiếng Hàn Giải thích

뒷심()[명사]  

respaldo|tenacidad, entereza, constancia,,

다른 사람이 뒤에서 도와주는 힘.

Ayuda que la otra persona da desde atrás.

Câu ví dụ

  • 뒷심이 딸리다.
  • 뒷심이 부족하다.
  • 뒷심이 세다.
  • 뒷심이 있다.
  • 뒷심이 좋다.
  • 동생은 뒷심이 부족해서 어떤 일을 끝까지 해내는 적이 없다.
  • 지수는 뒷심 하나로 어려운 고시 공부를 해내서 외교관이 되었다.
  • 승규가 요즘 사업이 힘든 것 같아서 걱정이에요.
  • 승규는 뒷심이 세니까 끝까지 지켜 봅시다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ