(No hay expresión equivalente)|pyeon | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (No hay expresión equivalente)|pyeon Ý nghĩa,(No hay expresión equivalente)|pyeon Tiếng Hàn Giải thích

(篇)[의존 명사]  

(No hay expresión equivalente)|pyeon

형식이나 내용, 성질 등이 다른 글을 구별하여 나타내는 말.

Palabra que distingue los escritos de diferentes estilos, contenidos, carácter, etc.

Câu ví dụ

  • 제5편.
  • 제1편.
  • 문화에 대한 설명은 이 책의 제3편 제1장에 나와 있다.
  • 이 책의 제1편은 형태론이고, 제2편은 통사론이다.
  • 제2편은 누가 발제를 맡을래?
  • 제가 하겠습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ