asesino | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam asesino Ý nghĩa,asesino Tiếng Hàn Giải thích

자객(刺客)[명사]  

asesino

남에게 부탁을 받고 사람을 몰래 죽이는 일을 하는 사람.

Persona que mata personas a ordenes de terceros.

Câu ví dụ

  • 자객을 부르다.
  • 자객에게 당하다.
  • 자객에게 청부하다.
  • 자객으로부터 달아나다.
  • 역적은 자객을 보내 왕을 죽이려는 계획을 세웠다.
  • 자객은 쥐도 새도 모르게 담장을 넘어 사람을 죽이고 집을 빠져나왔다.
  • 대통령은 자신을 암살하려는 자객의 총을 미처 피하지 못하고 죽음을 당했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ