faldón trasero | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam faldón trasero Ý nghĩa,faldón trasero Tiếng Hàn Giải thích

뒷자락()[명사]  

faldón trasero

옷이나 천막 등에서 아래로 늘어진 뒤쪽 부분.

Parte trasera de una prenda de vestir o una carpa que tira hacia abajo.

Câu ví dụ

  • 코트 뒷자락.
  • 천막 뒷자락.
  • 치마 뒷자락.
  • 한복 뒷자락.
  • 휘장 뒷자락.
  • 뒷자락을 들추다.
  • 뒷자락을 여미다.
  • 뒷자락을 잡다.
  • 아이는 엄마의 치마 뒷자락을 잡고 놓지 않았다.
  • 자세히 보니 식탁보의 뒷자락에 얼룩이 묻어 있었다.
  • 코트 뒷자락이 어쩌다가 찢어졌어요?
  • 의자에 튀어나와 있던 못에 걸려서 찢어졌어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ