calmar el interior | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam calmar el interior Ý nghĩa,calmar el interior Tiếng Hàn Giải thích

속을 달래다()

calmar el interior

거북하고 메스꺼운 속을 편안하게 만들다.

Calmar el estómago que sentía ardor y náuseas.

Câu ví dụ

  • 나는 죽을 먹으며 속을 좀 달랬다.
  • 속이 메슥거리는 게 영 좋지 않네.
  • 자, 이 차 한 잔 마시면서 속을 달래.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ