pensamiento particular|varios pensamientos | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam pensamiento particular|varios pensamientos Ý nghĩa,pensamiento particular|varios pensamientos Tiếng Hàn Giải thích

별생각(別생각)[명사]  

pensamiento particular|varios pensamientos

특별히 다른 생각.

Pensamiento particularmente diferente.

Câu ví dụ

  • 별생각이 다 나다.
  • 별생각이 다 들다.
  • 별생각을 다 하다.
  • 화가 머리끝까지 오른 김 씨는 별생각이 다 나서 어찌할 줄을 몰랐다.
  • 나는 동생이 연락도 안 되고 집에 오지도 않아서 사고가 났나 별생각을 다 했다.
  • 시험 걱정 때문에 잠이 안 와.
  • 나도 떨어지면 어쩌나, 답을 잘못 쓰면 어쩌나, 별생각이 다 들어서 머리만 아파.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ