dancheong | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam dancheong Ý nghĩa,dancheong Tiếng Hàn Giải thích

단청(丹靑)[명사]  

dancheong

궁궐이나 절과 같은 옛날식 건물의 벽, 기둥, 천장 등에 여러 가지 색으로 그린 그림이나 무늬.

Ilustración o figura pintada de varios colores en las paredes, columnas, techos, etc. de construcciones antiguas tales como palacios o templos budistas.

Câu ví dụ

  • 단청 무늬.
  • 단청 미술.
  • 빛바랜 단청.
  • 화려한 단청.
  • 단청이 벗겨지다.
  • 단청을 입히다.
  • 옛 건물의 단청을 보면 그 시대의 예술이 어떠했는지를 잘 알 수 있다.
  • 단청이 다 벗겨진 것을 보니 이 절은 사람의 발길이 끊긴 지 오래된 듯하다.
  • 천장에 놓인 단청 무늬가 참으로 아름답군요.
  • 네, 색색이 그려진 이 무늬 때문에 이 절이 유명하답니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ