levantarse el interior | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam levantarse el interior Ý nghĩa,levantarse el interior Tiếng Hàn Giải thích

속이 치밀다()

levantarse el interior

기분이 언짢아 분한 마음이 복받쳐 오르다.

Llenarse de bronca por un mal estado de ánimo.

Câu ví dụ

  • 나보다 한참 어린 사내가 반말을 하며 일을 시키니 속이 치밀어 올랐다.
  • 너 사기 당했다며!
  • 응, 내가 속은 걸 생각하면 속이 울컥울컥 치밀어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ