enfermarse|estar endemoniado, poseído | Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam enfermarse|estar endemoniado, poseído Ý nghĩa,enfermarse|estar endemoniado, poseído Tiếng Hàn Giải thích

들리다()[동사]  

enfermarse|estar endemoniado, poseído

병에 걸리다.

Caer enfermo.

Câu ví dụ

  • 신 들린 사람.
  • 걸신이 들리다.
  • 귀신이 들리다.
  • 신이 들리다.
  • 귀신에 들리다.
  • 그는 마치 귀신에 들린 것처럼 어느 날 갑자기 온몸에 마비가 왔다.
  • 새로 이사 왔던 가족 모두가 숨진 채 발견된 뒤부터 그 집은 귀신이 들렸다는 소문이 나돈다.
  • 얘가 걸신이 들렸나.
  • 몰라. 먹어도 먹어도 배가 고파.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ