แมลงที่โตเต็มวัย | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam แมลงที่โตเต็มวัย Ý nghĩa,แมลงที่โตเต็มวัย Tiếng Hàn Giải thích

성충(成蟲)[명사]  

แมลงที่โตเต็มวัย

다 자란 곤충.

แมลงที่เจริญเติบโตเต็มที่

Câu ví dụ

  • 곤충의 성충.
  • 성충이 되다.
  • 성충을 잡다.
  • 성충으로 변하다.
  • 성충으로 진화하다.
  • 모기는 성충으로 진화한 후 한두 달을 산다.
  • 모기의 유충은 일이 주가 지나면 성충으로 변한다.
  • 알에서 깨어난 나비의 애벌레는 이듬해 여름에 성충이 된다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ