เสื้อไม่มีแขน, เสื้อแขนกุด | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam เสื้อไม่มีแขน, เสื้อแขนกุด Ý nghĩa,เสื้อไม่มีแขน, เสื้อแขนกุด Tiếng Hàn Giải thích

민소매()[명사]  

เสื้อไม่มีแขน, เสื้อแขนกุด

소매가 없는 옷.

เสื้อที่ไม่มีแขนเสื้อ

Câu ví dụ

  • 민소매 셔츠.
  • 민소매 원피스.
  • 민소매 차림.
  • 민소매가 어울리다.
  • 민소매를 입다.
  • 승규는 여름에 집에서 민소매 차림으로 편하게 있는 것을 좋아한다.
  • 지수는 어깨가 고스란히 드러나는 민소매에 핫팬츠 차림으로 외출을 했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ