(ป.ต.)เป็นไฟ ; ไฟไหม้ | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (ป.ต.)เป็นไฟ ; ไฟไหม้ Ý nghĩa,(ป.ต.)เป็นไฟ ; ไฟไหม้ Tiếng Hàn Giải thích

불이다()

(ป.ต.)เป็นไฟ ; ไฟไหม้

화재가 생긴 것을 알릴 때 하는 말.

คำที่ใช้แจ้งให้ทราบเมื่อเกิดอัคคีภัย

Câu ví dụ

  • 불이야! 불! 살려 주세요!
  • 저기! 불이야!
  • 불이야! 불이 났어요.
  • 어디니? 내가 화재 신고부터 하마.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ