เส้นลวด | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam เส้นลวด Ý nghĩa,เส้นลวด Tiếng Hàn Giải thích

쇠줄()[명사]  

เส้นลวด

쇠로 만든 줄.

เส้นที่ทำด้วยเหล็ก

Câu ví dụ

  • 단단한 쇠줄.
  • 쇠줄을 감다.
  • 쇠줄을 끊다.
  • 쇠줄을 잡아당기다.
  • 쇠줄로 묶다.
  • 문이 굵은 쇠줄로 고정되어 있어 안으로 들어갈 수가 없었다.
  • 상자는 자물쇠로 잠겨 있음은 물론 굵고 단단한 쇠줄로 묶여 있었다.
  • 그가 배에 매여 있는 쇠줄을 잡아당기자 배가 조금씩 움직이기 시작했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ