นุ่ม, นุ่มนิ่ม, นุ่ม ๆ นิ่ม ๆ, อ่อนนิ่ม | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam นุ่ม, นุ่มนิ่ม, นุ่ม ๆ นิ่ม ๆ, อ่อนนิ่ม Ý nghĩa,นุ่ม, นุ่มนิ่ม, นุ่ม ๆ นิ่ม ๆ, อ่อนนิ่ม Tiếng Hàn Giải thích

부들부들()[부사]  Phó từ

นุ่ม, นุ่มนิ่ม, นุ่ม ๆ นิ่ม ๆ, อ่อนนิ่ม

피부에 닿는 느낌이 매우 부드러운 모양.

ลักษณะท่าทางความรู้สึกเมื่อสัมผัสผิวที่นุ่มมาก

Câu ví dụ

  • 부들부들 고운 느낌.
  • 부들부들 부드러운 촉감.
  • 부들부들 감촉이 좋다.
  • 부들부들 느낌이 좋다.
  • 새로 산 이불은 부들부들 좋은 느낌이 났다.
  • 나는 아기의 부들부들 고운 살결을 쓰다듬었다.
  • 옷이 부들부들 정말 촉감이 좋네요.
  • 네, 워낙 부드러워서 피부에 자극이 없어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ