น่ารัก, น่าเอ็นดู, มีเสน่ห์ | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam น่ารัก, น่าเอ็นดู, มีเสน่ห์ Ý nghĩa,น่ารัก, น่าเอ็นดู, มีเสน่ห์ Tiếng Hàn Giải thích

사랑스럽다()[형용사]  Tính từ

น่ารัก, น่าเอ็นดู, มีเสน่ห์

사랑을 느낄 만큼 귀엽다.

น่ารักจนรู้สึกถึงความรัก

Câu ví dụ

  • 사랑스러운 강아지.
  • 사랑스러운 고양이.
  • 사랑스러운 아기.
  • 사랑스럽게 느끼다.
  • 사랑스럽게 바라보다.
  • 사랑스러워 보이다.
  • 아기가 잠자는 모습이 정말 사랑스럽다.
  • 오늘따라 아내가 더욱 사랑스러워 보인다.
  • 뭘 그렇게 보고 있어?
  • 우리 지수 어릴 때 사진 좀 봐. 정말 사랑스럽지?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ