การถือว่า..., การนับว่า..., การมองว่า... | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam การถือว่า..., การนับว่า..., การมองว่า... Ý nghĩa,การถือว่า..., การนับว่า..., การมองว่า... Tiếng Hàn Giải thích

-시(視)[접사]  

การถือว่า..., การนับว่า..., การมองว่า...

'그렇게 여김' 또는 '그렇게 봄'의 뜻을 더하는 접미사.

ปัจจัยที่ใช้เพิ่มเข้าไปในคำเพื่อให้มีความหมายว่า 'การถือเป็นดังกล่าว' หรือ 'การมองเป็นดังกล่าว'

Câu ví dụ

  • 도외시
  • 동일시
  • 등한시
  • 문제시
  • 야만시
  • 의문시
  • 적대시
  • 죄악시
  • 중요시
  • 확실시

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ