อาหาร(สำหรับสัตว์ปีก) | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam อาหาร(สำหรับสัตว์ปีก) Ý nghĩa,อาหาร(สำหรับสัตว์ปีก) Tiếng Hàn Giải thích

모이()[명사]  

อาหาร(สำหรับสัตว์ปีก)

날개가 있는 짐승의 먹이.

อาหารของสัตว์ที่มีปีก

Câu ví dụ

  • 닭 모이.
  • 새 모이.
  • 모이를 먹다.
  • 모이를 주다.
  • 모이를 쪼다.
  • 닭들은 지수가 준 모이를 열심히 쪼고 있었다.
  • 오리들은 농부가 모이를 뿌려 놓은 곳으로 몰려왔다.
  • 앵무새가 왜 저렇게 시끄럽게 울지?
  • 모이를 안 줬더니 배가 고픈가 봐요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ