งดงาม, สวยงาม, สดสวย | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam งดงาม, สวยงาม, สดสวย Ý nghĩa,งดงาม, สวยงาม, สดสวย Tiếng Hàn Giải thích

수려하다(秀麗하다)[형용사]  Tính từ

งดงาม, สวยงาม, สดสวย

뛰어나게 아름답다.

งดงามอย่างล้ำเลิศ

Câu ví dụ

  • 수려한 문체.
  • 수려한 얼굴.
  • 수려한 용모.
  • 수려한 자태.
  • 경치가 수려하다.
  • 이목구비가 수려하다.
  • 짙은 눈썹과 날렵한 콧날을 가진 그의 수려한 외모가 보는 이의 마음을 설레게 했다.
  • 그의 글솜씨가 얼마나 수려한지 그의 글을 보고 모두 감탄해 마지않았다.
  • 더운데 힘들게 산에는 왜 오르자는 거야?
  • 정상에서 보는 수려한 경치에 힘든 줄도 모르게 될걸!

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ