สุกร่วน | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam สุกร่วน Ý nghĩa,สุกร่วน Tiếng Hàn Giải thích

고슬고슬()[부사]  Phó từ

สุกร่วน

밥 등이 물기가 너무 많지도 않고 적지도 않게 되어 딱 알맞은 모양.

ลักษณะของข้าวหุง เป็นต้น ที่พอเหมาะพอดี ไม่มีน้ำมากหรือน้อยเกินไป

Câu ví dụ

  • 고슬고슬 날리다.
  • 고슬고슬 만들다.
  • 고슬고슬 잘되다.
  • 고슬고슬 짓다.
  • 밥이 고슬고슬 맛있게 되도록 물의 양을 맞추는 것은 쉽지 않다.
  • 고슬고슬 찐 떡에 콩고물을 듬뿍 묻힌 인절미가 퍽 맛있어 보인다.
  • 삶은 나물을 건져 바로 양념을 하면 될까요?
  • 우선 고슬고슬 물기가 빠질 때까지 조금 기다리세요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ