มาก, มากมาย, อย่างมาก, จัด | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam มาก, มากมาย, อย่างมาก, จัด Ý nghĩa,มาก, มากมาย, อย่างมาก, จัด Tiếng Hàn Giải thích

되게()[부사]  Phó từ

มาก, มากมาย, อย่างมาก, จัด

아주 몹시.

มากมาย

Câu ví dụ

  • 민준이는 추위를 되게 싫어해서 겨울엔 거의 집밖으로 나가지 않는다.
  • 우리 딸은 인형 선물을 되게 좋아해서 인형을 사주는 사람만 따라 걱정이다.
  • 너 학교 앞에 있는 떡볶이 집 가봤어?
  • 응. 거기 떡볶이 되게 맛있지? 너무 맛있어서 자꾸만 가게 돼.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ